Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 529 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 19 g 96%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 124 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,3 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 288 mg 23%
  • Kali 669 mg 14%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5292,5 g59 g33 g
1 khẩu phần94 g4972,3 g56 g31 g
2 khẩu phần188 g9954,7 g112 g62 g
½ khẩu phần47 g2491,2 g28 g16 g
3 khẩu phần282 g14927 g167 g93 g
4 khẩu phần376 g19899,3 g223 g124 g
50 g50 g2651,2 g30 g17 g
150 g150 g7943,7 g89 g49 g
200 g200 g10585 g119 g66 g
250 g250 g13236,2 g148 g82 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 529 kcal, gồm 2,5 g đạm, 59 g carbohydrate và 33 g chất béo.

1 khẩu phần (94 g) Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (94 g) Sản phẩm thay thế kem có 497 kcal, gồm 2,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 31 g chất béo.

2 khẩu phần (188 g) Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (188 g) Sản phẩm thay thế kem có 995 kcal, gồm 4,7 g đạm, 112 g carbohydrate và 62 g chất béo.

½ khẩu phần (47 g) Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (47 g) Sản phẩm thay thế kem có 249 kcal, gồm 1,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 16 g chất béo.

3 khẩu phần (282 g) Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (282 g) Sản phẩm thay thế kem có 1492 kcal, gồm 7 g đạm, 167 g carbohydrate và 93 g chất béo.

4 khẩu phần (376 g) Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (376 g) Sản phẩm thay thế kem có 1989 kcal, gồm 9,3 g đạm, 223 g carbohydrate và 124 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 265 kcal, gồm 1,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 794 kcal, gồm 3,7 g đạm, 89 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ