Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1460,7 g6,7 g13 g
50 g50 g730,4 g3,4 g6,4 g
150 g150 g2191,1 g10 g19 g
200 g200 g2921,4 g13 g26 g
250 g250 g3651,8 g17 g32 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 146 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 73 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 219 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 292 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 365 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ