Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thay thế kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
chất béo thực vật, yến mạch, 13%
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb6,7 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 3,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 0,7 g | 6,7 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 0,4 g | 3,4 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 1,1 g | 10 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 1,4 g | 13 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 1,8 g | 17 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thay thế kem không sữacó đậu nành, 17% chất béo188 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem cà phêdầu sữa, 10% chất béo118 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật241 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế crème fraîchelàm từ yến mạch, không có sữa, 15% chất béo, bổ sung vi chất185 kcal / 100 g
- Kem thay thế có nguồn gốc thực vật285 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai kemlàm từ yến mạch, không chứa sữa231 kcal / 100 g
- Kem thực vậtkhông chứa sữa265 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem nhẹdạng lỏng, nhẹ71 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem hương vịcó hương vị, dạng lỏng251 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem
100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thay thế kem có 146 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thay thế kem có 73 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thay thế kem có 219 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm thay thế kem có 292 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm thay thế kem có 365 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: mvt 01.294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ