Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 265 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 19 g 97%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2651 g18 g22 g
50 g50 g1330,5 g8,9 g11 g
150 g150 g3981,5 g27 g33 g
200 g200 g5302 g35 g44 g
250 g250 g6632,5 g44 g55 g

Câu hỏi về Kem thực vật

100 g Kem thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Kem thực vật có 265 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Kem thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Kem thực vật có 133 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Kem thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Kem thực vật có 398 kcal, gồm 1,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Kem thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Kem thực vật có 530 kcal, gồm 2 g đạm, 35 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Kem thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Kem thực vật có 663 kcal, gồm 2,5 g đạm, 44 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ