Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 231 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2312,9 g11 g20 g
50 g50 g1161,5 g5,5 g9,8 g
150 g150 g3474,4 g16 g29 g
200 g200 g4625,8 g22 g39 g
250 g250 g5787,3 g27 g49 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai kem

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 231 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 116 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 347 kcal, gồm 4,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 462 kcal, gồm 5,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 578 kcal, gồm 7,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: slv 5961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ