Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2152,9 g11 g18 g
50 g50 g1081,5 g5,6 g8,8 g
150 g150 g3234,4 g17 g26 g
200 g200 g4305,8 g22 g35 g
250 g250 g5387,3 g28 g44 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai kem

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 215 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 108 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 323 kcal, gồm 4,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 430 kcal, gồm 5,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kem có 538 kcal, gồm 7,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: slv 6807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ