Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g531 g2,7 g4 g
50 g50 g270,5 g1,4 g2 g
150 g150 g801,5 g4,1 g6 g
200 g200 g1062 g5,4 g8 g
250 g250 g1332,5 g6,8 g10 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 53 kcal, gồm 1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 106 kcal, gồm 2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 133 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: slv 2037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ