Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 0 g —
- Natri 1465 mg 64%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,9 mg 46%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 4,4 mg 367%
- Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
- Niacin (B3) 7,6 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 45 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 7,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 12 g | 2,7 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 144 g | 445 | 17 g | 3,9 g | 43 g |
| 2 khẩu phần | 288 g | 890 | 34 g | 7,8 g | 85 g |
| ½ khẩu phần | 72 g | 222 | 8,4 g | 2 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 432 g | 1335 | 51 g | 12 g | 128 g |
| 4 khẩu phần | 576 g | 1780 | 67 g | 16 g | 170 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 5,8 g | 1,4 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 18 g | 4,1 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 23 g | 5,4 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 29 g | 6,8 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng thịt xông khói chay476 kcal / 100 g
- Thịt xông khói chaychưa chế biến185 kcal / 100 g
- Xúc xích chay255 kcal / 100 g
- Phi-lê không thịt290 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khóithực vật, protein đậu nành và lúa mì, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh211 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế thịt xông khóiđã nấu chín236 kcal / 100 g
- Thịt xông khói nạcđã chế biến424 kcal / 100 g
- Lát thịt hộp chay189 kcal / 100 g
- Chả hoặc miếng chả không thịt197 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế thịtcó thành phần nền từ đậu và/hoặc rau củ, như khi bán180 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt xông khói không thịt
Làm sao chiên thịt xông khói không thịt cho giòn?
Làm nóng chảo chống dính ở lửa vừa; nếu lát thịt đã có nhiều dầu thì không cần thêm dầu. Chiên khoảng 2–3 phút mỗi mặt, trở một lần và lấy ra khi mép vàng giòn.
Thịt xông khói không thịt ăn với món gì ngon?
Dùng kèm bánh mì kẹp, burger, trứng hoặc khoai tây áp chảo; cũng có thể bẻ nhỏ rắc lên salad hay mì ống. Cho vào món nóng ở cuối để lát thịt không bị mềm nhũn.
Bảo quản thịt xông khói không thịt sau khi mở gói thế nào?
Đậy kín hoặc cho vào hộp kín rồi cất trong ngăn mát, tránh để ở nhiệt độ phòng lâu. Dùng theo thời hạn bảo quản ghi trên bao bì; nếu đã chiên, cất phần thừa trong hộp kín và hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Có thể thay thịt xông khói không thịt bằng gì?
Trong bánh mì kẹp hay món xào, dùng lát thịt xông khói chay hoặc xúc xích chay thái mỏng. Nếu cần vị khói mà không cần miếng thịt, rắc một ít ớt bột xông khói lên nấm áp chảo.
Thịt xông khói không thịt thường làm từ gì?
Công thức thường dùng đạm thực vật như đậu nành hoặc đậu Hà Lan, thêm dầu, gia vị và hương khói để tạo vị mặn, thơm. Thành phần có thể khác nhau giữa các sản phẩm, nên xem danh sách nguyên liệu nếu bạn cần tránh một loại đậu hay chất gây dị ứng cụ thể.
Thịt xông khói không thịt khác thịt xông khói chay thế nào?
Tên gọi thường được dùng gần như đồng nghĩa, nhưng công thức và cách cắt có thể khác nhau. Với dữ liệu của món này, một khẩu phần 100 g có 12 g protein; thịt xông khói chay có 15 g protein trên 100 g.
Thịt xông khói không thịt có mặn không?
Thường khá mặn vì được nêm gia vị; hãy nếm trước khi thêm muối vào món ăn. Nếu dùng trong mì ống hoặc món xào, giảm lượng nước tương hay muối để món không bị quá mặn.
Nguồn: USDA FoodData Central 172439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ