Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 550 mg 24%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 12%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
  • Niacin (B3) 10 mg 63%
  • Vitamin B6 1,2 mg 71%
  • Folate (B9) 78 µg 20%
  • Vitamin B12 2,4 µg 100%
  • Choline 73,1 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 344 mg 28%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,71 mg 78%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19721 g3,4 g9 g
50 g50 g9911 g1,7 g4,5 g
150 g150 g29632 g5,1 g14 g
200 g200 g39442 g6,8 g18 g
250 g250 g49353 g8,5 g23 g

Câu hỏi về Chả hoặc miếng chả không thịt

100 g Chả hoặc miếng chả không thịt có bao nhiêu calo?

100 g Chả hoặc miếng chả không thịt có 197 kcal, gồm 21 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Chả hoặc miếng chả không thịt có bao nhiêu calo?

50 g Chả hoặc miếng chả không thịt có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Chả hoặc miếng chả không thịt có bao nhiêu calo?

150 g Chả hoặc miếng chả không thịt có 296 kcal, gồm 32 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Chả hoặc miếng chả không thịt có bao nhiêu calo?

200 g Chả hoặc miếng chả không thịt có 394 kcal, gồm 42 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Chả hoặc miếng chả không thịt có bao nhiêu calo?

250 g Chả hoặc miếng chả không thịt có 493 kcal, gồm 53 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ