Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger chay hoặc burger đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa chế biến
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 1,1 g —
- Natri 569 mg 25%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 2,7 mg 221%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 3,8 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 124 µg 31%
- Vitamin B12 2 µg 84%
- Choline 19,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 136 mg 10%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 56 mg 13%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,95 mg 41%
- Selen 22,6 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 16 g | 9,4 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 70 g | 124 | 11 g | 6,6 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 140 g | 248 | 22 g | 13 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 35 g | 62 | 5,5 g | 3,3 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 210 g | 372 | 33 g | 20 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 280 g | 496 | 44 g | 26 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 7,9 g | 4,7 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 24 g | 14 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 31 g | 19 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 39 g | 23 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Chả burger đậu nànhkhông thịt, chưa chuẩn bị177 kcal / 100 g
- Burger protein đậu nànhkhông cay, không muối, sống73 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Burger đậu nành nướngvới dầu đậu nành, có muối212 kcal / 100 g
- Chả nướng chay hoặc chả viên chay197 kcal / 100 g
- Schnitzel hoặc burger chay làm từ sữachưa chế biến172 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Miếng và khối chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến171 kcal / 100 g
- Xúc xích protein đậu nànhsống186 kcal / 100 g
- Viên thịt chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger chay hoặc burger đậu nành
100 g Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Burger chay hoặc burger đậu nành có 177 kcal, gồm 16 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (70 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (70 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có 124 kcal, gồm 11 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (140 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (140 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có 248 kcal, gồm 22 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
½ khẩu phần (35 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có 62 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (210 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (210 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có 372 kcal, gồm 33 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (280 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (280 g) Burger chay hoặc burger đậu nành có 496 kcal, gồm 44 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Burger chay hoặc burger đậu nành có 89 kcal, gồm 7,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Burger chay hoặc burger đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Burger chay hoặc burger đậu nành có 266 kcal, gồm 24 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ