Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burger đậu nành nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với dầu đậu nành, có muối
212
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb22 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất xơ 4,3 g 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 22 g | 22 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 11 g | 11 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 33 g | 33 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 44 g | 43 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 55 g | 54 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger protein đậu nànhkhông cay, không muối, sống73 kcal / 100 g
- Burger đậu gà nướngvới dầu ô liu, có muối154 kcal / 100 g
- Chả burger đậu nànhkhông thịt, chưa chuẩn bị177 kcal / 100 g
- Viên đậu nànhrang, có muối189 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Miếng chả đậu nànhchiên180 kcal / 100 g
- Đạm đậu nànhđã ngậm nước, om, với dầu đậu nành, với nước dùng rau củ, hành tây và tỏi, có muối184 kcal / 100 g
- Kibbeh protein đậu nànhcó muối136 kcal / 100 g
- Thịt viên đậu nànhnướng, với sốt cà chua, có muối155 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhđã nấu chín, để ráo, với dầu ô liu, có muối189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burger đậu nành nướng
100 g Burger đậu nành nướng có bao nhiêu calo?
100 g Burger đậu nành nướng có 212 kcal, gồm 22 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Burger đậu nành nướng có bao nhiêu calo?
50 g Burger đậu nành nướng có 106 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Burger đậu nành nướng có bao nhiêu calo?
150 g Burger đậu nành nướng có 318 kcal, gồm 33 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Burger đậu nành nướng có bao nhiêu calo?
200 g Burger đậu nành nướng có 424 kcal, gồm 44 g đạm, 43 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Burger đậu nành nướng có bao nhiêu calo?
250 g Burger đậu nành nướng có 530 kcal, gồm 55 g đạm, 54 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0207T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ