Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 184 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất xơ 4,5 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18423 g17 g1,5 g
50 g50 g9212 g8,7 g0,8 g
150 g150 g27635 g26 g2,3 g
200 g200 g36846 g35 g3,1 g
250 g250 g46058 g43 g3,8 g

Câu hỏi về Đạm đậu nành

100 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đạm đậu nành có 184 kcal, gồm 23 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đạm đậu nành có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đạm đậu nành có 276 kcal, gồm 35 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đạm đậu nành có 368 kcal, gồm 46 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Đạm đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đạm đậu nành có 460 kcal, gồm 58 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0169T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ