Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên thịt chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến
177
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb4,7 g
Chất béo7,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 20 g | 4,7 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 9,8 g | 2,4 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 29 g | 7,1 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 39 g | 9,4 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 49 g | 12 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Viên thực vậtvới lúa mì và/hoặc đậu nành, đóng gói sẵn211 kcal / 100 g
- Thịt viên chay197 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Miếng và khối chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến171 kcal / 100 g
- Xúc xích chaycó protein đậu nành và lúa mì, sản phẩm bảo quản lạnh hoặc đông lạnh120 kcal / 100 g
- Chả nướng chay hoặc chả viên chay197 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thịt viênđể làm thịt viên, sống216 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtchứa gluten, sữa và đậu nành128 kcal / 100 g
- Burger chay hoặc burger đậu nànhchưa chế biến177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Viên thịt chay
100 g Viên thịt chay có bao nhiêu calo?
100 g Viên thịt chay có 177 kcal, gồm 20 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Viên thịt chay có bao nhiêu calo?
50 g Viên thịt chay có 89 kcal, gồm 9,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Viên thịt chay có bao nhiêu calo?
150 g Viên thịt chay có 266 kcal, gồm 29 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Viên thịt chay có bao nhiêu calo?
200 g Viên thịt chay có 354 kcal, gồm 39 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Viên thịt chay có bao nhiêu calo?
250 g Viên thịt chay có 443 kcal, gồm 49 g đạm, 12 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ