Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kem pha cà phê

Calo và thông tin dinh dưỡng

dạng bột

560
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb58 g
Chất béo35 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 560 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 31 g 154%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5602,1 g58 g35 g
50 g50 g2801,1 g29 g18 g
150 g150 g8403,2 g88 g53 g
200 g200 g11204,2 g117 g71 g
250 g250 g14005,3 g146 g88 g

Câu hỏi về Kem pha cà phê

Kem pha cà phê dùng thế nào để cà phê không bị vón?

Rót kem vào cà phê nóng từ từ rồi khuấy đều; nếu cà phê quá nóng hoặc có tính axit, một số loại có thể lợn cợn. Với cà phê đá, hòa kem vào cà phê trước khi thêm đá để kem tan đều.

Có thể dùng kem pha cà phê thay sữa trong trà hoặc nấu ăn không?

Có thể thêm một ít vào trà, cháo yến mạch hoặc món súp để tạo vị béo, nhưng kem có đường hoặc hương liệu sẽ làm đổi vị món mặn. Khi làm bánh, chỉ thay sữa nếu công thức phù hợp với độ ngọt và độ béo của loại kem bạn dùng.

Mở hộp kem pha cà phê rồi bảo quản thế nào?

Loại dạng lỏng cần đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở; loại bột nên để kín ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và nhiệt. Dùng theo thời hạn sau khi mở ghi trên bao bì, vì cách bảo quản khác nhau giữa các sản phẩm.

Kem pha cà phê có thay được sữa tươi hoặc kem béo không?

Trong cà phê, kem pha cà phê tiện để tạo vị béo, nhưng thường không có độ đạm và vị sữa như sữa tươi; một số loại còn có đường hoặc hương vani. Kem béo dùng trong món sốt hay món tráng miệng cũng thường đặc hơn, nên thay thế có thể làm đổi kết cấu.

Kem pha cà phê dạng lỏng và dạng bột khác nhau thế nào?

Dạng lỏng dùng ngay, thường cần bảo quản lạnh sau khi mở; dạng bột dễ đong và bảo quản khô, nhưng phải khuấy kỹ để tan trong đồ uống. Cả hai có thể chứa đường, dầu thực vật hoặc thành phần từ sữa, nên đọc danh sách thành phần nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể.

Kem pha cà phê không sữa có thật sự không chứa sữa không?

Không phải lúc nào cũng vậy: chữ “không sữa” đôi khi vẫn đi kèm dẫn xuất sữa như casein hoặc caseinate. Nếu bạn cần tránh sữa, hãy kiểm tra danh sách thành phần và cảnh báo dị ứng thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ