Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g579,9 g4,3 g0 g
50 g50 g295 g2,2 g0 g
150 g150 g8615 g6,5 g0 g
200 g200 g11420 g8,6 g0 g
250 g250 g14325 g11 g0 g

Câu hỏi về Kem pha cà phê

100 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Kem pha cà phê có 57 kcal, gồm 9,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Kem pha cà phê có 29 kcal, gồm 5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Kem pha cà phê có 86 kcal, gồm 15 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Kem pha cà phê có 114 kcal, gồm 20 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Kem pha cà phê có 143 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ