Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1457,5 g11 g7,7 g
50 g50 g733,8 g5,7 g3,9 g
150 g150 g21811 g17 g12 g
200 g200 g29015 g23 g15 g
250 g250 g36319 g29 g19 g

Câu hỏi về Kem pha cà phê

100 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Kem pha cà phê có 145 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Kem pha cà phê có 73 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Kem pha cà phê có 218 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Kem pha cà phê có 290 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Kem pha cà phê có 363 kcal, gồm 19 g đạm, 29 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ