Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1107 g11 g4,1 g
50 g50 g553,5 g5,6 g2,1 g
150 g150 g16511 g17 g6,2 g
200 g200 g22014 g22 g8,2 g
250 g250 g27518 g28 g10 g

Câu hỏi về Kem pha cà phê

100 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Kem pha cà phê có 110 kcal, gồm 7 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Kem pha cà phê có 55 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Kem pha cà phê có 165 kcal, gồm 11 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Kem pha cà phê có 220 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Kem pha cà phê có 275 kcal, gồm 18 g đạm, 28 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ