Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,1 g —
  • Natri 60 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 0,9 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g710,8 g9,1 g3,5 g
50 g50 g360,4 g4,6 g1,8 g
150 g150 g1071,2 g14 g5,3 g
200 g200 g1421,6 g18 g7 g
250 g250 g1782 g23 g8,8 g

Câu hỏi về Kem pha cà phê lỏng nhẹ

100 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có 71 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có 107 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có 142 kcal, gồm 1,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Kem pha cà phê lỏng nhẹ có 178 kcal, gồm 2 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ