Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 213 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 1439 mg 63%
  • Cholesterol 58 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,62 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 352 mg 27%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 259 mg 21%
  • Kali 38 mg 1%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 16,8 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21321 g1,6 g13 g
50 g50 g10710 g0,8 g6,7 g
150 g150 g32031 g2,3 g20 g
200 g200 g42642 g3,1 g27 g
250 g250 g53352 g3,9 g34 g

Câu hỏi về Phô mai feta nhẹ

100 g Phô mai feta nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai feta nhẹ có 213 kcal, gồm 21 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Phô mai feta nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai feta nhẹ có 107 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Phô mai feta nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai feta nhẹ có 320 kcal, gồm 31 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Phô mai feta nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai feta nhẹ có 426 kcal, gồm 42 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Phô mai feta nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai feta nhẹ có 533 kcal, gồm 52 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ