Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 311 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 413 mg 18%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 2,2 µg 91%

Khoáng chất

  • Canxi 923 mg 71%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 610 mg 49%
  • Kali 59 mg 1%
  • Kẽm 4,4 mg 40%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 26,6 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31132 g7,2 g17 g
50 g50 g15616 g3,6 g8,3 g
150 g150 g46748 g11 g25 g
200 g200 g62264 g14 g33 g
250 g250 g77880 g18 g42 g

Câu hỏi về Phô mai Thụy Sĩ nhạt

100 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có 311 kcal, gồm 32 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có 156 kcal, gồm 16 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có 467 kcal, gồm 48 g đạm, 11 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có 622 kcal, gồm 64 g đạm, 14 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Thụy Sĩ nhạt có 778 kcal, gồm 80 g đạm, 18 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7766 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ