Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 499 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 55 g 71%
  • Chất béo bão hòa 34 g 172%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 450 mg 20%
  • Cholesterol 106 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 465 µg 52%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%
  • Choline 12,9 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 71 mg 2%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4993,3 g0 g55 g
50 g50 g2501,7 g0 g28 g
150 g150 g7495 g0 g83 g
200 g200 g9986,6 g0 g110 g
250 g250 g12488,3 g0 g138 g

Câu hỏi về Bơ nhẹ có muối

100 g Bơ nhẹ có muối có bao nhiêu calo?

100 g Bơ nhẹ có muối có 499 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.

50 g Bơ nhẹ có muối có bao nhiêu calo?

50 g Bơ nhẹ có muối có 250 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Bơ nhẹ có muối có bao nhiêu calo?

150 g Bơ nhẹ có muối có 749 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.

200 g Bơ nhẹ có muối có bao nhiêu calo?

200 g Bơ nhẹ có muối có 998 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 110 g chất béo.

250 g Bơ nhẹ có muối có bao nhiêu calo?

250 g Bơ nhẹ có muối có 1248 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 138 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ