Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vụn phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, dạng mảnh
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb3,2 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 9,7 g | 3,2 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 4,9 g | 1,6 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 15 g | 4,8 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 19 g | 6,4 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 24 g | 8 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vụn phô mai
100 g Vụn phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Vụn phô mai có 115 kcal, gồm 9,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Vụn phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Vụn phô mai có 58 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Vụn phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Vụn phô mai có 173 kcal, gồm 15 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Vụn phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Vụn phô mai có 230 kcal, gồm 19 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Vụn phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Vụn phô mai có 288 kcal, gồm 24 g đạm, 8 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 170010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ