Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Latteria
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán cứng, latteria
456
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb1,4 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 456 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 36 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 456 | 31 g | 1,4 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 15 g | 0,7 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 684 | 46 g | 2,1 g | 55 g |
| 200 g | 200 g | 912 | 61 g | 2,8 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 1140 | 77 g | 3,5 g | 91 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Latteria
100 g Phô mai Latteria có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Latteria có 456 kcal, gồm 31 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Phô mai Latteria có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Latteria có 228 kcal, gồm 15 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Phô mai Latteria có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Latteria có 684 kcal, gồm 46 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 55 g chất béo.
200 g Phô mai Latteria có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Latteria có 912 kcal, gồm 61 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 73 g chất béo.
250 g Phô mai Latteria có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Latteria có 1140 kcal, gồm 77 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 91 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 164400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ