Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai burrino
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán mềm, burrino
527
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb4,1 g
Chất béo47 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 527 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 47 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 527 | 22 g | 4,1 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 264 | 11 g | 2,1 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 791 | 33 g | 6,2 g | 71 g |
| 200 g | 200 g | 1054 | 44 g | 8,2 g | 94 g |
| 250 g | 250 g | 1318 | 55 g | 10 g | 118 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai burrino
100 g Phô mai burrino có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai burrino có 527 kcal, gồm 22 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Phô mai burrino có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai burrino có 264 kcal, gồm 11 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Phô mai burrino có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai burrino có 791 kcal, gồm 33 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 71 g chất béo.
200 g Phô mai burrino có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai burrino có 1054 kcal, gồm 44 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 94 g chất béo.
250 g Phô mai burrino có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai burrino có 1318 kcal, gồm 55 g đạm, 10 g carbohydrate và 118 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 160420 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ