Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai formaggino
Calo và thông tin dinh dưỡng
mềm
309
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb6 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 11 g | 6 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 5,6 g | 3 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 17 g | 9 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 22 g | 12 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 28 g | 15 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai formaggino
100 g Phô mai formaggino có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai formaggino có 309 kcal, gồm 11 g đạm, 6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai formaggino có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai formaggino có 155 kcal, gồm 5,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai formaggino có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai formaggino có 464 kcal, gồm 17 g đạm, 9 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Phô mai formaggino có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai formaggino có 618 kcal, gồm 22 g đạm, 12 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Phô mai formaggino có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai formaggino có 773 kcal, gồm 28 g đạm, 15 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 162030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ