Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai taleggio
Calo và thông tin dinh dưỡng
mềm
315
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,9 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 315 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 315 | 19 g | 0,9 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 9,5 g | 0,5 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 473 | 29 g | 1,4 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 630 | 38 g | 1,8 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 788 | 48 g | 2,3 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai taleggio
100 g Phô mai taleggio có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai taleggio có 315 kcal, gồm 19 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai taleggio có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai taleggio có 158 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai taleggio có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai taleggio có 473 kcal, gồm 29 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Phô mai taleggio có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai taleggio có 630 kcal, gồm 38 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Phô mai taleggio có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai taleggio có 788 kcal, gồm 48 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 167600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ