Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai xanh ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
276
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb2,5 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 19 g | 2,5 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 9,6 g | 1,3 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 29 g | 3,8 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 38 g | 5 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 48 g | 6,3 g | 53 g |
Câu hỏi về Phô mai xanh ngọt
100 g Phô mai xanh ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai xanh ngọt có 276 kcal, gồm 19 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Phô mai xanh ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai xanh ngọt có 138 kcal, gồm 9,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Phô mai xanh ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai xanh ngọt có 414 kcal, gồm 29 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Phô mai xanh ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai xanh ngọt có 552 kcal, gồm 38 g đạm, 5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Phô mai xanh ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai xanh ngọt có 690 kcal, gồm 48 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 161200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ