Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai gorgonzola
Calo và thông tin dinh dưỡng
mềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 19 g | 1 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 9,6 g | 0,5 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 29 g | 1,5 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 38 g | 2 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 48 g | 2,5 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai gorgonzola
Phô mai gorgonzola có những loại nào, nên chọn loại nào?
Gorgonzola dolce mềm, béo và vị dịu; gorgonzola piccante chắc hơn, vị đậm và cay nồng hơn. Chọn loại mềm để phết hoặc làm sốt, loại đậm để ăn cùng món có hương vị mạnh.
Làm sốt phô mai gorgonzola thế nào để sốt mịn?
Bẻ nhỏ phô mai rồi đun lửa nhỏ cùng kem tươi, khuấy đến khi tan; không để sốt sôi mạnh vì dễ tách béo. Sốt hợp với mì Ý, gnocchi hoặc rưới lên thịt bò.
Bảo quản phô mai gorgonzola sau khi mở gói ra sao?
Bọc kín phần phô mai bằng giấy nến hoặc giấy sáp, rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh để mùi mốc xanh không ám sang thực phẩm khác. Dùng dao sạch lấy phô mai và bỏ đi nếu xuất hiện mùi lạ hoặc bề mặt nhớt bất thường.
Phô mai gorgonzola ăn hợp với món gì?
Vị mặn béo của phô mai hợp với lê, táo, quả óc chó và mật ong; bạn cũng có thể ăn cùng bánh mì hoặc trộn vào risotto. Trong món pasta, kết hợp với rau bina hoặc nấm để cân bằng vị đậm.
Có thể thay phô mai gorgonzola bằng loại nào?
Phô mai xanh khác là lựa chọn gần nhất, nhưng thường có vị mặn và nồng khác nhau. Nếu muốn vị nhẹ, dùng taleggio hoặc robiola; sốt sẽ ít vị mốc xanh hơn.
Phô mai gorgonzola được làm như thế nào?
Đây là phô mai xanh làm từ sữa bò; trong quá trình ủ, nấm mốc tạo nên các vân xanh đặc trưng bên trong. Tên gọi bắt nguồn từ thị trấn Gorgonzola ở Ý.
Phô mai gorgonzola có nhiều protein không?
Một phần 30 g cung cấp 5,7 g protein. Phô mai này cũng khá béo, nên thường chỉ cần một lượng nhỏ để tạo vị đậm cho món ăn.
Nguồn: CREA (Italy) 162400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ