Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32919 g0 g28 g
50 g50 g1659,3 g0 g14 g
150 g150 g49428 g0 g42 g
200 g200 g65837 g0 g56 g
250 g250 g82347 g0 g70 g

Câu hỏi về Phô mai gorgonzola

100 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai gorgonzola có 329 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai gorgonzola có 165 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai gorgonzola có 494 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai gorgonzola có 658 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai gorgonzola có 823 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M5B1600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ