Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai gorgonzola
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 48% chất béo trong chất khô
329
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 329 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 91%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 329 | 19 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 9,3 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 494 | 28 g | 0 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 658 | 37 g | 0 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 823 | 47 g | 0 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai gorgonzola
100 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai gorgonzola có 329 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai gorgonzola có 165 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai gorgonzola có 494 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai gorgonzola có 658 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai gorgonzola có 823 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M5B1600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ