Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai gorgonzola từ sữa bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
324
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb1 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 19 g | 1 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 9,6 g | 0,5 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 29 g | 1,5 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 38 g | 2 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 48 g | 2,5 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai gorgonzola từ sữa bò
100 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có 324 kcal, gồm 19 g đạm, 1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có 162 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có 486 kcal, gồm 29 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có 648 kcal, gồm 38 g đạm, 2 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai gorgonzola từ sữa bò có 810 kcal, gồm 48 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 68 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0132G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ