Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 20 g 102%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35919 g0,1 g31 g
50 g50 g1809,7 g0,1 g16 g
150 g150 g53929 g0,2 g47 g
200 g200 g71839 g0,2 g62 g
250 g250 g89849 g0,3 g78 g

Câu hỏi về Phô mai gorgonzola

100 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai gorgonzola có 359 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai gorgonzola có 180 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai gorgonzola có 539 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai gorgonzola có 718 kcal, gồm 39 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Phô mai gorgonzola có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai gorgonzola có 898 kcal, gồm 49 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ