Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 9,2 g | 1 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 4,6 g | 0,5 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 14 g | 1,5 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 19 g | 2 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 23 g | 2,5 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt gorgonzola
Làm sốt gorgonzola thế nào để phô mai tan mịn mà không bị tách dầu?
Đun kem tươi ở lửa nhỏ đến khi nóng, cho gorgonzola vụn vào rồi khuấy nhẹ trong khoảng 3–5 phút; tránh để sốt sôi. Nếu sốt quá đặc, thêm từng thìa kem hoặc sữa.
Sốt gorgonzola ăn với món gì ngon?
Sốt hợp với mì ống, gnocchi, thịt bò áp chảo và rau củ nướng như súp lơ hoặc khoai tây. Với mì, giữ lại một ít nước luộc để làm sốt bám đều hơn.
Có thể bảo quản sốt gorgonzola trong tủ lạnh bao lâu?
Để sốt nguội, cho vào hộp kín và bảo quản lạnh; dùng trong vòng 2–3 ngày. Khi hâm lại, đun lửa nhỏ và khuấy đều, có thể thêm chút sữa nếu sốt đặc lại.
Có thể thay gorgonzola bằng loại phô mai nào khi làm sốt?
Bạn có thể dùng một loại phô mai xanh khác để giữ vị mặn, béo và hơi cay đặc trưng; phô mai xanh mềm thường tan dễ hơn loại cứng. Phô mai kem cho sốt dịu và ít gắt hơn, nhưng hương vị sẽ khác.
Sốt gorgonzola khác gì phô mai gorgonzola về năng lượng?
Phô mai gorgonzola có 359 kcal mỗi 100 g, còn sốt gorgonzola có 241 kcal mỗi 100 g. Sốt thường được pha thêm kem hoặc sữa nên không có thành phần dinh dưỡng giống hệt phô mai.
Sốt gorgonzola có nhiều chất béo bão hòa không?
Có: trong 100 g sốt có 12 g chất béo bão hòa, thuộc tổng lượng chất béo 22 g. Lượng thực tế bạn ăn tùy vào phần sốt dùng cùng món.
Vì sao sốt gorgonzola có vị đậm và mùi đặc trưng?
Vị và mùi ấy đến từ gorgonzola, một loại phô mai xanh có các đường vân xanh do quá trình ủ với nấm mốc dùng trong làm phô mai. Kem hoặc sữa làm vị dịu hơn nhưng không mất hẳn nét cay nồng.
Nguồn: BLS (Germany) X3A4000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ