Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 357 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 19 g 94%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 1450 mg 63%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35719 g0,1 g31 g
50 g50 g1799,5 g0,1 g16 g
150 g150 g53629 g0,2 g47 g
200 g200 g71438 g0,2 g62 g
250 g250 g89348 g0,3 g78 g

Câu hỏi về Gorgonzola

100 g Gorgonzola có bao nhiêu calo?

100 g Gorgonzola có 357 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Gorgonzola có bao nhiêu calo?

50 g Gorgonzola có 179 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Gorgonzola có bao nhiêu calo?

150 g Gorgonzola có 536 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Gorgonzola có bao nhiêu calo?

200 g Gorgonzola có 714 kcal, gồm 38 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Gorgonzola có bao nhiêu calo?

250 g Gorgonzola có 893 kcal, gồm 48 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ