Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bernese alp cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
453
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo38 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 453 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 38 g 49%
- Chất béo bão hòa 23 g 115%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 660 mg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 453 | 27 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 14 g | 0 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 680 | 41 g | 0 g | 58 g |
| 200 g | 200 g | 906 | 54 g | 0 g | 77 g |
| 250 g | 250 g | 1133 | 68 g | 0 g | 96 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bernese alp cheese
100 g Bernese alp cheese có bao nhiêu calo?
100 g Bernese alp cheese có 453 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Bernese alp cheese có bao nhiêu calo?
50 g Bernese alp cheese có 227 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Bernese alp cheese có bao nhiêu calo?
150 g Bernese alp cheese có 680 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
200 g Bernese alp cheese có bao nhiêu calo?
200 g Bernese alp cheese có 906 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
250 g Bernese alp cheese có bao nhiêu calo?
250 g Bernese alp cheese có 1133 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 96 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ