Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bernese cheese for slicing
Calo và thông tin dinh dưỡng
491
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo41 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 491 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 41 g 53%
- Chất béo bão hòa 25 g 123%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 690 mg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 491 | 30 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 246 | 15 g | 0 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 737 | 45 g | 0 g | 62 g |
| 200 g | 200 g | 982 | 60 g | 0 g | 82 g |
| 250 g | 250 g | 1228 | 75 g | 0 g | 103 g |
Thực phẩm tương tự
- Bernese alp cheese453 kcal / 100 g
- Sbrinz411 kcal / 100 g
- Appenzeller at least 45% fidm383 kcal / 100 g
- Emmentaler cheese at least 45% fidm407 kcal / 100 g
- Appenzeller at least 15% fidm235 kcal / 100 g
- Schabziger131 kcal / 100 g
- Greyerzer at least 45% fidm394 kcal / 100 g
- Vacherin Fribourgeois368 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bernese cheese for slicing
100 g Bernese cheese for slicing có bao nhiêu calo?
100 g Bernese cheese for slicing có 491 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Bernese cheese for slicing có bao nhiêu calo?
50 g Bernese cheese for slicing có 246 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Bernese cheese for slicing có bao nhiêu calo?
150 g Bernese cheese for slicing có 737 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
200 g Bernese cheese for slicing có bao nhiêu calo?
200 g Bernese cheese for slicing có 982 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.
250 g Bernese cheese for slicing có bao nhiêu calo?
250 g Bernese cheese for slicing có 1228 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 103 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ