Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
St. Paulin cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
325
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 640 mg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 22 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 11 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 33 g | 0 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 44 g | 0 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 55 g | 0 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về St. Paulin cheese
100 g St. Paulin cheese có bao nhiêu calo?
100 g St. Paulin cheese có 325 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g St. Paulin cheese có bao nhiêu calo?
50 g St. Paulin cheese có 163 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g St. Paulin cheese có bao nhiêu calo?
150 g St. Paulin cheese có 488 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g St. Paulin cheese có bao nhiêu calo?
200 g St. Paulin cheese có 650 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
250 g St. Paulin cheese có bao nhiêu calo?
250 g St. Paulin cheese có 813 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ