Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 327 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 18 g 89%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 642 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 3,1 µg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 52,5 µg 13%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 600 mg 46%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 400 mg 32%
  • Kali 71 mg 2%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32722 g–26 g
50 g50 g16411 g–13 g
150 g150 g49134 g–40 g
200 g200 g65445 g–53 g
250 g250 g81856 g–66 g

Câu hỏi về phô mai Saint-Paulin

100 g phô mai Saint-Paulin có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Saint-Paulin có 327 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g phô mai Saint-Paulin có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Saint-Paulin có 164 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g phô mai Saint-Paulin có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Saint-Paulin có 491 kcal, gồm 34 g đạm, – carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g phô mai Saint-Paulin có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Saint-Paulin có 654 kcal, gồm 45 g đạm, – carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g phô mai Saint-Paulin có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Saint-Paulin có 818 kcal, gồm 56 g đạm, – carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12755 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ