Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 433 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 201 µg 22%
  • Vitamin K 2,2 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,91 mg 70%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 93,4 µg 23%
  • Vitamin B12 1,8 µg 76%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28015 g–24 g
50 g50 g1407,6 g–12 g
150 g150 g42023 g–37 g
200 g200 g56030 g–49 g
250 g250 g70038 g–61 g

Câu hỏi về phô mai Saint-Marcellin

100 g phô mai Saint-Marcellin có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Saint-Marcellin có 280 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g phô mai Saint-Marcellin có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Saint-Marcellin có 140 kcal, gồm 7,6 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g phô mai Saint-Marcellin có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Saint-Marcellin có 420 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g phô mai Saint-Marcellin có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Saint-Marcellin có 560 kcal, gồm 30 g đạm, – carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g phô mai Saint-Marcellin có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Saint-Marcellin có 700 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ