Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 18 g 90%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 620 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 540 mg 42%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 227 mg 18%
  • Kali 83,8 mg 2%
  • Kẽm 2,8 mg 26%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 5,1 µg 9%
  • Iốt 31,4 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34224 g0,5 g28 g
50 g50 g17112 g0,3 g14 g
150 g150 g51335 g0,8 g41 g
200 g200 g68447 g1 g55 g
250 g250 g85559 g1,3 g69 g

Câu hỏi về phô mai Saint-Nectaire

100 g phô mai Saint-Nectaire có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Saint-Nectaire có 342 kcal, gồm 24 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g phô mai Saint-Nectaire có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Saint-Nectaire có 171 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g phô mai Saint-Nectaire có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Saint-Nectaire có 513 kcal, gồm 35 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g phô mai Saint-Nectaire có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Saint-Nectaire có 684 kcal, gồm 47 g đạm, 1 g carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g phô mai Saint-Nectaire có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Saint-Nectaire có 855 kcal, gồm 59 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ