Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai robiola
Calo và thông tin dinh dưỡng
mềm
338
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb2,3 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 338 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 338 | 20 g | 2,3 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 10 g | 1,2 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 507 | 30 g | 3,5 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 676 | 40 g | 4,6 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 845 | 50 g | 5,8 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai robiola
100 g Phô mai robiola có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai robiola có 338 kcal, gồm 20 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai robiola có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai robiola có 169 kcal, gồm 10 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai robiola có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai robiola có 507 kcal, gồm 30 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Phô mai robiola có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai robiola có 676 kcal, gồm 40 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Phô mai robiola có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai robiola có 845 kcal, gồm 50 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 166850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ