Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 30 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37725 g1 g30 g
50 g50 g18913 g0,5 g15 g
150 g150 g56638 g1,5 g45 g
200 g200 g75451 g2 g60 g
250 g250 g94364 g2,5 g76 g

Câu hỏi về Phô mai bán mềm

100 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai bán mềm có 377 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai bán mềm có 189 kcal, gồm 13 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai bán mềm có 566 kcal, gồm 38 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai bán mềm có 754 kcal, gồm 51 g đạm, 2 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Phô mai bán mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai bán mềm có 943 kcal, gồm 64 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 76 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 160400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ