Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai scamorza
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán mềm
334
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb1 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 334 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 334 | 25 g | 1 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 13 g | 0,5 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 501 | 38 g | 1,5 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 668 | 50 g | 2 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 835 | 63 g | 2,5 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai scamorza
100 g Phô mai scamorza có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai scamorza có 334 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Phô mai scamorza có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai scamorza có 167 kcal, gồm 13 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Phô mai scamorza có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai scamorza có 501 kcal, gồm 38 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Phô mai scamorza có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai scamorza có 668 kcal, gồm 50 g đạm, 2 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Phô mai scamorza có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai scamorza có 835 kcal, gồm 63 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 167200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ