Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai caciocavallo
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán mềm, caciocavallo
431
calokcal mỗi 100 g
Đạm36 g
Carb2,3 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 431 kcal —
- Chất đạm 36 g 71%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 431 | 36 g | 2,3 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 216 | 18 g | 1,2 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 647 | 54 g | 3,5 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 862 | 71 g | 4,6 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1078 | 89 g | 5,8 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai caciocavallo
100 g Phô mai caciocavallo có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai caciocavallo có 431 kcal, gồm 36 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Phô mai caciocavallo có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai caciocavallo có 216 kcal, gồm 18 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai caciocavallo có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai caciocavallo có 647 kcal, gồm 54 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Phô mai caciocavallo có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai caciocavallo có 862 kcal, gồm 71 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Phô mai caciocavallo có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai caciocavallo có 1078 kcal, gồm 89 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 160800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ