Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cacioricotta
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán mềm, sữa dê
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb1,5 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 12 g | 1,5 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 6 g | 0,8 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 18 g | 2,3 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 24 g | 3 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 30 g | 3,8 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cacioricotta
100 g Cacioricotta có bao nhiêu calo?
100 g Cacioricotta có 182 kcal, gồm 12 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cacioricotta có bao nhiêu calo?
50 g Cacioricotta có 91 kcal, gồm 6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Cacioricotta có bao nhiêu calo?
150 g Cacioricotta có 273 kcal, gồm 18 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Cacioricotta có bao nhiêu calo?
200 g Cacioricotta có 364 kcal, gồm 24 g đạm, 3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Cacioricotta có bao nhiêu calo?
250 g Cacioricotta có 455 kcal, gồm 30 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 160810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ