Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
lỏng, nhẹ (kem cà phê hoặc kem bàn ăn)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 120 µg 13%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 17,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 91 mg 7%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 3 g | 3,7 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 59 | 0,9 g | 1,1 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 117 | 1,8 g | 2,2 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 29 | 0,4 g | 0,5 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 176 | 2,7 g | 3,3 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 234 | 3,6 g | 4,4 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 1,5 g | 1,8 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 4,4 g | 5,5 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 5,9 g | 7,3 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 7,4 g | 9,2 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất thay thế kem nhẹdạng lỏng, nhẹ71 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem nhẹchất béo 5%, dạng lỏng hoặc đặc75 kcal / 100 g
- Kem đánh bông nhẹdạng lỏng292 kcal / 100 g
- Kem pha cà phêdùng cho cà phê, 18% chất béo195 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê dạng bột ít béokhông phải sữa, dạng bột, ít béo431 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai kemtự nhiên, nhẹ196 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê210 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem nhẹ
100 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Kem nhẹ có 195 kcal, gồm 3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Kem nhẹ có 59 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Kem nhẹ có 117 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Kem nhẹ có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Kem nhẹ có 176 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Kem nhẹ có 234 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Kem nhẹ có 98 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Kem nhẹ có 293 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170857 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ