Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 60 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 127 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1733 g4,3 g16 g
50 g50 g871,5 g2,2 g8 g
150 g150 g2604,4 g6,5 g24 g
200 g200 g3465,9 g8,6 g32 g
250 g250 g4337,4 g11 g40 g

Câu hỏi về Kem nhẹ

100 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Kem nhẹ có 173 kcal, gồm 3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Kem nhẹ có 87 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Kem nhẹ có 260 kcal, gồm 4,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Kem nhẹ có 346 kcal, gồm 5,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Kem nhẹ có 433 kcal, gồm 7,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ