Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm gốc kem, nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 4% chất béo, lỏng hoặc đặc
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb5,3 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Đường 4,4 g —
- Natri 43 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 3,3 g | 5,3 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,6 g | 2,6 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 4,9 g | 7,9 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 6,5 g | 11 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 8,1 g | 13 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem nhẹ5% chất béo72 kcal / 100 g
- Sản phẩm làm từ kem với thảo mộc thơm12% chất béo, để nấu ăn128 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem với rau thơmchất béo 19%, dùng để nấu ăn195 kcal / 100 g
- Kem nấu ăn ít béoít béo101 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem nhẹdạng lỏng, nhẹ71 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemdưới 10% chất béo trong chất khô, có rau thơm/rau củ84 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm gốc kem, nhẹ
100 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có 73 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có 37 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có 110 kcal, gồm 4,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có 146 kcal, gồm 6,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm gốc kem, nhẹ có 183 kcal, gồm 8,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ