Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 40 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g753,1 g4,5 g5 g
50 g50 g381,5 g2,3 g2,5 g
150 g150 g1134,6 g6,8 g7,5 g
200 g200 g1506,1 g9 g10 g
250 g250 g1887,7 g11 g13 g

Câu hỏi về Sản phẩm gốc kem nhẹ

100 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 75 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 113 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 150 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 188 kcal, gồm 7,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ