Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm gốc kem nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chất béo 5%, dạng lỏng hoặc đặc
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,5 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
- Natri 40 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 3,1 g | 4,5 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,5 g | 2,3 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 4,6 g | 6,8 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 6,1 g | 9 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 7,7 g | 11 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem nhẹ5% chất béo72 kcal / 100 g
- Sản phẩm làm từ kem với thảo mộc thơm12% chất béo, để nấu ăn128 kcal / 100 g
- Sản phẩm gốc kem với rau thơmchất béo 19%, dùng để nấu ăn195 kcal / 100 g
- Kem nấu ăn ít béoít béo101 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem nhẹdạng lỏng, nhẹ71 kcal / 100 g
- Chế phẩm phô mai kemdưới 10% chất béo trong chất khô, có rau thơm/rau củ84 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm gốc kem nhẹ
100 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 75 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 113 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 150 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm gốc kem nhẹ có 188 kcal, gồm 7,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ