Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 171 µg 19%
  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 97,5 mg 8%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 75,9 mg 6%
  • Kali 139 mg 3%
  • Iốt 17,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1892,8 g4,3 g18 g
50 g50 g951,4 g2,2 g8,8 g
150 g150 g2844,2 g6,5 g26 g
200 g200 g3785,6 g8,7 g35 g
250 g250 g4737 g11 g44 g

Câu hỏi về Kem nhẹ

100 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

100 g Kem nhẹ có 189 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

50 g Kem nhẹ có 95 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

150 g Kem nhẹ có 284 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

200 g Kem nhẹ có 378 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Kem nhẹ có bao nhiêu calo?

250 g Kem nhẹ có 473 kcal, gồm 7 g đạm, 11 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ