Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem đặc ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 18% chất béo
185
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb3,6 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 185 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 185 | 2,8 g | 3,6 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 1,4 g | 1,8 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 4,2 g | 5,4 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 370 | 5,6 g | 7,2 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 463 | 7 g | 9 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem đặc ít béo
100 g Kem đặc ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Kem đặc ít béo có 185 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Kem đặc ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Kem đặc ít béo có 93 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Kem đặc ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Kem đặc ít béo có 278 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Kem đặc ít béo có bao nhiêu calo?
200 g Kem đặc ít béo có 370 kcal, gồm 5,6 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Kem đặc ít béo có bao nhiêu calo?
250 g Kem đặc ít béo có 463 kcal, gồm 7 g đạm, 9 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ