Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 64 mg 5%
  • Kali 191 mg 4%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 1,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1361 g11 g10 g
50 g50 g680,5 g5,7 g5 g
150 g150 g2041,5 g17 g15 g
200 g200 g2722 g23 g20 g
250 g250 g3402,5 g29 g25 g

Câu hỏi về Kem làm trắng cà phê dạng lỏng không từ sữa

Dùng kem làm trắng cà phê dạng lỏng không từ sữa thế nào để cà phê không bị loãng?

Rót từng ít vào cà phê nóng rồi khuấy đều; nếu muốn vị cà phê đậm, hãy bắt đầu với một thìa cà phê và thêm dần. Sản phẩm này làm nhạt màu và tăng độ béo cho cà phê, không đánh bông như kem tươi.

Có thể dùng loại kem này trong trà hoặc nấu ăn không?

Có thể thêm vào trà, cacao nóng, cháo yến mạch hoặc nước sốt cần vị béo nhẹ. Khi nấu, cho vào gần cuối và đun lửa nhỏ; tránh đun sôi lâu vì chất béo và chất ổn định có thể khiến hỗn hợp tách lớp.

Kem làm trắng cà phê dạng lỏng không từ sữa bảo quản thế nào sau khi mở?

Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh sau khi mở, rồi dùng trong thời hạn ghi trên bao bì. Nếu có mùi chua lạ, đổi màu hoặc vón cục, hãy bỏ đi; không để hộp đã mở ở nhiệt độ phòng lâu.

“Không từ sữa” có nghĩa là sản phẩm này thuần chay và không có lactose không?

Không nhất thiết. Một số sản phẩm dùng dẫn xuất từ sữa như caseinate để tạo độ sánh, nên bạn cần đọc danh sách thành phần nếu tránh sữa, lactose hoặc thực phẩm có nguồn gốc động vật.

Kem làm trắng cà phê dạng lỏng khác loại dạng bột thế nào?

Loại lỏng tiện rót trực tiếp vào đồ uống, còn dạng bột cần khuấy tan và dễ mang theo khi chưa mở. Dạng lỏng này có 136 kcal mỗi 100 g; bột kem pha cà phê dạng bột không chứa sữa có 529 kcal mỗi 100 g.

Có thể thay kem làm trắng cà phê dạng lỏng bằng sữa hoặc kem tươi không?

Có thể thay bằng sữa thực vật không đường, sữa bò hoặc một ít kem tươi, nhưng vị và độ sánh sẽ khác. Nếu muốn tránh sữa, chọn loại sữa thực vật không đường; thêm từ từ để không lấn át vị cà phê.

Nguồn: Canadian Nutrient File 56 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ